displacement reaction

Học thuật
Thân thiện
displacement reaction

A student observes a displacement reaction in a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phản ứng thế: Một loại phản ứng hóa học trong đó một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử trong một hợp chất bị thay thế bởi một nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử khác. Đây một phản ứng hóa học cơ bản, thường liên quan đến kim loại dung dịch muối của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zinc undergoes a displacement reaction with copper sulfate. (Kẽm tham gia phản ứng thế với đồng sunfat.)
    • The displacement reaction produced hydrogen gas and a new salt. (Phản ứng thế tạo ra khí hydro một muối mới.)
    • Understanding displacement reactions is fundamental in chemistry. (Hiểu về các phản ứng thế nền tảng trong hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Single displacement reaction": Phản ứng thế đơn, một loại phản ứng thế cụ thể trong đó một nguyên tố tự do thay thế một nguyên tố khác trong một hợp chất.
    • The reaction between iron and hydrochloric acid is a classic single displacement reaction. (Phản ứng giữa sắt axit clohidric một phản ứng thế đơn kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Double displacement reaction (n): Phản ứng trao đổi (một loại phản ứng hóa học khác, trong đó các ion trong hai hợp chất trao đổi với nhau tạo thành hợp chất mới).
    • Neutralization between an acid and a base is a double displacement reaction. (Sự trung hòa giữa axit bazơ một phản ứng trao đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Substitution reaction: Phản ứng thế (thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong hóa học hữu cơ).
displacement reaction

A student observes a displacement reaction in a test tube.

Noun
  1. phản ứng thế

Từ đồng nghĩa